at the best
Trạng từ: "at the best" có nghĩa là trong điều kiện tốt nhất, trong trường hợp thuận lợi nhất, hoặc nếu mọi thứ diễn ra suôn sẻ nhất. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một kết quả khả quan nhất có thể xảy ra trong một tình huống, thường mang hàm ý rằng kết quả thực tế có thể không tốt như vậy.
- (Trong trường hợp tốt nhất, chúng ta sẽ chỉ mất tiền.)
- (Kế hoạch này, trong điều kiện tốt nhất, sẽ mất một tuần để hoàn thành.)
- (Nếu mọi thứ thuận lợi nhất, anh ấy có thể đến trước buổi trưa.)
"at the best" thường được dùng để đưa ra một ước tính lạc quan nhất, nhưng đồng thời ngầm cảnh báo rằng thực tế có thể tồi tệ hơn.
- The company's performance, at the best, will be break-even this year. (Hiệu suất của công ty, trong trường hợp tốt nhất, sẽ hòa vốn trong năm nay.)
"at the best of times": là một biến thể nhấn mạnh, có nghĩa là "ngay cả trong những thời điểm tốt đẹp nhất".
- He is not very patient at the best of times. (Anh ấy không kiên nhẫn lắm, ngay cả trong những thời điểm tốt đẹp nhất.)
At best: là dạng rút gọn phổ biến hơn của "at the best", mang cùng nghĩa.
- At best, we'll get a partial refund. (Tốt nhất, chúng ta sẽ được hoàn lại một phần tiền.)
At worst: trái nghĩa với "at the best", có nghĩa là "trong trường hợp xấu nhất".
- At worst, we might lose everything. (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta có thể mất tất cả.)
- In the best-case scenario: trong kịch bản tốt nhất.
- In the best-case scenario, the project finishes early. (Trong kịch bản tốt nhất, dự án kết thúc sớm.)
- Optimally: một cách tối ưu.
- The machine works optimally under these conditions. (Máy hoạt động tối ưu dưới những điều kiện này.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "at the best". Tuy nhiên, cụm từ này thường kết hợp với các động từ chỉ kết quả như "to lose", "to gain", "to achieve".
- At one's best: ở trạng thái tốt nhất của ai đó.
- She is at her best when she is under pressure. (Cô ấy ở trạng thái tốt nhất khi bị áp lực.)
- Make the best of it: tận dụng tối đa tình huống (dù không lý tưởng).
- We missed the bus, so let's make the best of it and walk. (Chúng ta lỡ xe buýt rồi, vậy hãy tận dụng tình huống và đi bộ thôi.)